hậu đãi
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiếp đón, đối xử một cách chu đáo, trọng hậu và hào phóng: Hành động đón tiếp, chiêu đãi người khác với thái độ nồng hậu, sự chu đáo tận tình và thường kèm theo những ưu đãi về vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chính sách của nhà nước là hậu đãi các anh hùng, liệt sĩ. (Chính sách của nhà nước là đối đãi trọng hậu với các anh hùng, liệt sĩ.)
- Công ty thường hậu đãi các đối tác quan trọng trong những bữa tiệc sang trọng. (Công ty thường chiêu đãi chu đáo các đối tác quan trọng trong những bữa tiệc sang trọng.)
- Gia đình ấy nổi tiếng vì cách hậu đãi khách khứa rất tử tế. (Gia đình ấy nổi tiếng vì cách tiếp đón khách khứa rất chu đáo và hào phóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hậu đãi" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong văn bản chính sách, các bài phát biểu, hoặc ngữ cảnh giao tiếp thể hiện sự trân trọng, biết ơn.
- Luật pháp quy định việc hậu đãi thương binh, bệnh binh. (Luật pháp quy định việc đối đãi trọng hậu với thương binh, bệnh binh.)
Thể hiện sự đền đáp, ghi nhận công lao: Hành động "hậu đãi" thường hướng tới những người có công, có đóng góp.
- Nhân dân luôn ghi nhớ và hậu đãi những người có công với cách mạng. (Nhân dân luôn ghi nhớ và đối đãi trọng hậu những người có công với cách mạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chiêu đãi (động từ): Tiếp đón, đãi ngộ khách (thường là bằng ăn uống). "Chiêu đãi" có thể thiên về hình thức tiếp đón hơn là mức độ trọng hậu như "hậu đãi".
- Đãi ngộ (danh từ): Sự đối xử, chế độ đối đãi (thường trong quan hệ lao động, công vụ).
- Trọng đãi (động từ): Đối xử một cách trọng vọng, kính trọng. Gần nghĩa với "hậu đãi" nhưng nhấn mạnh sự tôn kính.
Từ đồng nghĩa
- Trọng đãi: Đối xử trọng hậu và kính trọng.
- Ưu đãi: Dành cho sự đối xử tốt hơn, có lợi hơn (thường trong chính sách, chế độ).
- Tiếp đãi: Tiếp đón, đối xử (nghĩa rộng, có thể không hàm ý hào phóng, trọng hậu bằng "hậu đãi").
Từ trái nghĩa
- Bạc đãi: Đối xử tệ bạc, không ra gì.
- Hà khắc: Đối xử khắt khe, nghiêm khắc quá mức.
- Thờ ơ: Lãnh đạm, không quan tâm đến việc đối đãi.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Hậu đãi ân nhân: Đối đãi trọng hậu với người có ơn với mình.
- Ăn ở hậu: Cách sống, cách đối xử với người khác một cách chu đáo, tử tế và rộng lượng (nghĩa rộng hơn "hậu đãi").